WN3250
WN3250 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Dallas – Harlingen. Trong 381 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,3%trên 381 chuyến
- Chậm trung bình15,7 phút
- Tháng 7/20265▼ 54,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 4 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 25 | – | – |
| Tháng 3 | 7 | 23 | ▲ 228,6% |
| Tháng 4 | 13 | 37 | ▲ 184,6% |
| Tháng 5 | 18 | 39 | ▲ 116,7% |
| Tháng 6 | 8 | 14 | ▲ 75,0% |
| Tháng 7 | 11 | 5 | ▼ 54,5% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 2 | 68,0% | – | – |
| Tháng 3 | 85,7% | 60,9% | ▼ 29,0% |
| Tháng 4 | 84,6% | 64,9% | ▼ 23,4% |
| Tháng 5 | 58,8% | 61,5% | ▲ 4,6% |
| Tháng 6 | 87,5% | 71,4% | ▼ 18,4% |
| Tháng 7 | 90,9% | 80,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 75,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,1% | – | – |
| Tháng 12 | 94,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 378
- Bị huỷ 0,8% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL HRL Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Valley | 740 | 33,3 phút | 58,0% | 50 |
| BWI DAL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay Dallas Love | 1.942 | 13,5 phút | 75,0% | 44 |
| DAL MEM Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Memphis | 679 | 3,1 phút | 90,0% | 41 |
| MSY AUS Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 712 | 21,2 phút | 71,0% | 32 |
| MDW BOS Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Logan | 1.381 | 13,7 phút | 76,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 17 | 58,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 47 | 46 | 76,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 37 | 37 | 64,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 61,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |