WN3215
WN3215 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Kahului – Oakland. Trong 473 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 473 chuyến
- Chậm trung bình8,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 9 | 12 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 34 | 36 | ▲ 5,9% |
| Tháng 4 | 32 | 24 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 175 | 165 | ▼ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 77,8% | 58,3% | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 84,4% | 88,2% | ▲ 4,6% |
| Tháng 4 | 68,8% | 87,0% | ▲ 26,5% |
| Tháng 5 | 87,1% | 64,3% | ▼ 26,2% |
| Tháng 6 | 100,0% | 92,9% | ▼ 7,1% |
| Tháng 7 | 90,3% | 93,6% | ▲ 3,6% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 72,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,2% | – | – |
| Tháng 12 | 79,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,9% | 76,3% | ▼ 12,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 3 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 467
- Bị huỷ 1,3% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OGG OAK Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Oakland | 3.777 | 2,0 phút | 95,1% | 61 |
| SJU FLL Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.684 | 8,0 phút | 84,5% | 58 |
| PHL BNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.084 | 5,7 phút | 92,0% | 50 |
| STL DAL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay Dallas Love | 878 | 2,9 phút | 90,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 7 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 34 | 32 | 84,4% | 2 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 36 | 34 | 88,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |