WN3149
WN3149 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Houston. Trong 478 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,1%trên 478 chuyến
- Chậm trung bình17,1 phút
- Tháng 7/202628
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 2 | 19 | 21 | ▲ 10,5% |
| Tháng 3 | 43 | 19 | ▼ 55,8% |
| Tháng 4 | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | – | 4 | – |
| Tháng 6 | – | 23 | – |
| Tháng 7 | – | 28 | – |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 77 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,0% | 80,0% | ▼ 1,2% |
| Tháng 2 | 68,4% | 81,0% | ▲ 18,3% |
| Tháng 3 | 72,1% | 44,4% | ▼ 38,4% |
| Tháng 4 | 60,0% | 57,1% | ▼ 4,8% |
| Tháng 5 | – | 0,0% | – |
| Tháng 6 | – | 82,6% | – |
| Tháng 7 | – | 78,6% | – |
| Tháng 8 | 68,4% | – | – |
| Tháng 9 | 47,6% | – | – |
| Tháng 10 | 50,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 470
- Bị huỷ 1,7% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO HOU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay William P. Hobby | 1.364 | 8,4 phút | 76,6% | 47 |
| SLC DEN Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Denver | 628 | 10,4 phút | 62,8% | 46 |
| DEN SAT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.280 | 6,6 phút | 78,6% | 42 |
| LAS DEN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Denver | 1.009 | 19,1 phút | 57,5% | 40 |
| BUR DEN Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Denver | 1.366 | 21,3 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 21 | 81,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 43 | 43 | 72,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 47,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 77 | 77 | 50,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 43 | 39 | 59,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 19 | 18 | 44,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 3 | 0,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |