WN3063
WN3063 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là West Palm Beach – Baltimore. Trong 460 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 61,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ61,2%trên 460 chuyến
- Chậm trung bình21,0 phút
- Tháng 7/202630▼ 25,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 29 | ▲ 1.350,0% |
| Tháng 2 | 4 | 28 | ▲ 600,0% |
| Tháng 3 | 16 | 46 | ▲ 187,5% |
| Tháng 4 | 27 | 19 | ▼ 29,6% |
| Tháng 5 | 30 | 14 | ▼ 53,3% |
| Tháng 6 | 38 | 28 | ▼ 26,3% |
| Tháng 7 | 40 | 30 | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 157 | 194 | ▲ 23,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 50,0% | 66,7% | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 37,5% | 45,7% | ▲ 21,7% |
| Tháng 4 | 65,4% | 52,6% | ▼ 19,5% |
| Tháng 5 | 53,3% | 42,9% | ▼ 19,6% |
| Tháng 6 | 92,1% | 17,9% | ▼ 80,6% |
| Tháng 7 | 75,0% | 16,7% | ▼ 77,8% |
| Tháng 8 | 79,2% | – | – |
| Tháng 9 | 85,0% | – | – |
| Tháng 10 | 81,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 45,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,6% | 45,3% | ▼ 33,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 456
- Bị huỷ 0,9% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DJT BWI Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.425 | 20,3 phút | 71,4% | 58 |
| SLC DEN Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Denver | 628 | 28,6 phút | 60,7% | 57 |
| MSP DEN Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Denver | 1.092 | 50,0 phút | 17,5% | 57 |
| LAS ORD Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.432 | 10,9 phút | 80,8% | 52 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 37,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 38 | 38 | 92,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 20 | 85,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 46 | 46 | 45,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 42,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 17,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 16,7% | 0 |