WN2998
WN2998 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Denver – Oakland. Trong 492 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 73,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,2%trên 492 chuyến
- Chậm trung bình15,4 phút
- Tháng 7/202627▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 30 | ▲ 130,8% |
| Tháng 2 | 11 | 28 | ▲ 154,5% |
| Tháng 3 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 4 | 28 | 9 | ▼ 67,9% |
| Tháng 5 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 6 | 26 | 23 | ▼ 11,5% |
| Tháng 7 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 158 | 149 | ▼ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,6% | 100,0% | ▲ 18,2% |
| Tháng 2 | 63,6% | 100,0% | ▲ 57,1% |
| Tháng 3 | 72,7% | 42,9% | ▼ 41,1% |
| Tháng 4 | 78,6% | 66,7% | ▼ 15,1% |
| Tháng 5 | 67,7% | 100,0% | ▲ 47,6% |
| Tháng 6 | 61,5% | 60,9% | ▼ 1,1% |
| Tháng 7 | 51,9% | 59,3% | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 73,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,1% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,7% | 75,7% | ▲ 10,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 492
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OMA DEN Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Denver | 758 | -2,5 phút | 100,0% | 58 |
| DEN OAK Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Oakland | 1.537 | 19,6 phút | 74,1% | 58 |
| MSY HOU Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay William P. Hobby | 485 | 22,6 phút | 60,0% | 50 |
| TUL LAS Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.727 | 2,1 phút | 92,9% | 42 |
| AUS PHX Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.401 | 12,3 phút | 78,6% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 42,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |