WN2899
WN2899 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Chicago. Trong 534 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,8%trên 534 chuyến
- Chậm trung bình16,2 phút
- Tháng 7/202615▼ 73,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 9 | ▲ 28,6% |
| Tháng 2 | 4 | 11 | ▲ 175,0% |
| Tháng 3 | 27 | 17 | ▼ 37,0% |
| Tháng 4 | 27 | 38 | ▲ 40,7% |
| Tháng 5 | 27 | 45 | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 51 | 16 | ▼ 68,6% |
| Tháng 7 | 57 | 15 | ▼ 73,7% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 200 | 151 | ▼ 24,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,4% | 66,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 2 | 75,0% | 63,6% | ▼ 15,1% |
| Tháng 3 | 80,8% | 64,7% | ▼ 19,9% |
| Tháng 4 | 81,5% | 54,1% | ▼ 33,7% |
| Tháng 5 | 63,0% | 62,2% | ▼ 1,2% |
| Tháng 6 | 72,0% | 62,5% | ▼ 13,2% |
| Tháng 7 | 82,1% | 53,3% | ▼ 35,1% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,5% | – | – |
| Tháng 10 | 96,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,0% | – | – |
| Tháng 12 | 90,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,1% | 61,0% | ▼ 18,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 530
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC MDW Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.021 | 15,9 phút | 54,4% | 58 |
| AUS ATL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.305 | 13,5 phút | 78,3% | 46 |
| DAL LAS Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.714 | 19,3 phút | 65,9% | 45 |
| MDW STL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 404 | 18,7 phút | 78,6% | 42 |
| LGA DAL Sân bay LaGuardia – Sân bay Dallas Love | 2.219 | 27,6 phút | 73,2% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 51 | 50 | 72,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 57 | 56 | 82,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 38 | 37 | 54,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 45 | 45 | 62,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |