WN2814
WN2814 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Kansas City. Trong 583 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 583 chuyến
- Chậm trung bình12,2 phút
- Tháng 7/202627▼ 42,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 29 | ▲ 31,8% |
| Tháng 2 | 25 | 18 | ▼ 28,0% |
| Tháng 3 | 24 | 38 | ▲ 58,3% |
| Tháng 4 | 20 | 22 | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 22 | 18 | ▼ 18,2% |
| Tháng 6 | 44 | 25 | ▼ 43,2% |
| Tháng 7 | 47 | 27 | ▼ 42,6% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 204 | 177 | ▼ 13,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,5% | 89,7% | ▼ 0,9% |
| Tháng 2 | 88,0% | 88,9% | ▲ 1,0% |
| Tháng 3 | 75,0% | 76,3% | ▲ 1,8% |
| Tháng 4 | 45,0% | 86,4% | ▲ 91,9% |
| Tháng 5 | 36,4% | 66,7% | ▲ 83,4% |
| Tháng 6 | 84,1% | 66,7% | ▼ 20,7% |
| Tháng 7 | 78,7% | 60,0% | ▼ 23,8% |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 78,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 25,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,1% | 76,4% | ▲ 7,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 577
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW MCI Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Kansas City | 650 | 10,5 phút | 80,0% | 130 |
| DEN STL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.236 | 6,1 phút | 88,5% | 61 |
| SMF ONT Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Ontario | 627 | 0,8 phút | 98,0% | 50 |
| SNA DEN Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Denver | 1.360 | 6,3 phút | 93,6% | 47 |
| DEN TPA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Tampa | 2.423 | 52,5 phút | 33,3% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 31 | 93,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 45,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 36,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 47 | 47 | 78,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 25,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 60,0% | 2 |