UA1558
UA1558 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Denver – Fayetteville. Trong 677 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,2%trên 677 chuyến
- Chậm trung bình25,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 31 | 51 | ▲ 64,5% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 6 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 35 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 223 | ▲ 5,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 74,2% | ▼ 11,5% |
| Tháng 2 | 74,1% | 56,5% | ▼ 23,7% |
| Tháng 3 | 83,9% | 68,0% | ▼ 18,9% |
| Tháng 4 | 70,0% | 92,3% | ▲ 31,9% |
| Tháng 5 | 64,5% | 74,2% | ▲ 15,0% |
| Tháng 6 | 56,7% | 26,9% | ▼ 52,5% |
| Tháng 7 | 41,9% | 39,3% | ▼ 6,3% |
| Tháng 8 | 76,5% | – | – |
| Tháng 9 | 68,6% | – | – |
| Tháng 10 | 47,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,0% | – | – |
| Tháng 12 | 62,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,8% | 61,6% | ▼ 9,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 666
- Bị huỷ 1,6% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN XNA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 990 | 24,3 phút | 70,4% | 259 |
| EWR SFO Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.118 | 37,9 phút | 57,5% | 242 |
| ORD CHS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charleston | 1.224 | 16,3 phút | 70,3% | 37 |
| MKE DEN Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Denver | 1.438 | 1,8 phút | 86,5% | 37 |
| EWR SEA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 3.855 | -1,8 phút | 91,9% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 34 | 76,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 47,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 23 | 56,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 51 | 50 | 68,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 32 | 31 | 74,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 27 | 26 | 26,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 39,3% | 3 |