OO6502
OO6502 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Flagstaff – Phoenix. Trong 532 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 70,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,0%trên 532 chuyến
- Chậm trung bình27,1 phút
- Tháng 4/20266▼ 80,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 23 | ▲ 76,9% |
| Tháng 2 | 27 | 24 | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 57 | 31 | ▼ 45,6% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 30 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 127 | 84 | ▼ 33,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25,0% | 52,9% | ▲ 111,8% |
| Tháng 2 | 96,3% | 38,1% | ▼ 60,4% |
| Tháng 3 | 77,4% | 48,2% | ▼ 37,8% |
| Tháng 4 | 82,8% | 66,7% | ▼ 19,4% |
| Tháng 5 | 86,2% | – | – |
| Tháng 6 | 73,3% | – | – |
| Tháng 7 | 73,3% | – | – |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 56,7% | – | – |
| Tháng 10 | 52,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 70,4% | 51,5% | ▼ 26,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 6 | 13 | ▲ 116,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 510
- Bị huỷ 4,1% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLG PHX Sân bay Flagstaff Pulliam – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 192 | 12,0 phút | 79,9% | 203 |
| ASE ORD Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.627 | 53,8 phút | 44,7% | 98 |
| PHX FLG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Flagstaff Pulliam | 192 | 7,4 phút | 85,1% | 89 |
| LAX STL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 2.557 | 8,4 phút | 86,7% | 45 |
| ORD ATL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 976 | 44,8 phút | 48,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 51 | 72,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 13 | 12 | 25,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 57 | 53 | 77,4% | 4 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 17 | 52,9% | 6 |
| tháng 2/2026 | 24 | 21 | 38,1% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 27 | 48,2% | 4 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |