OO6475
OO6475 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Durango. Trong 580 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,1%trên 580 chuyến
- Chậm trung bình17,8 phút
- Tháng 7/202631▼ 49,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 5 | ▼ 73,7% |
| Tháng 2 | 29 | – | – |
| Tháng 3 | 55 | – | – |
| Tháng 4 | 57 | – | – |
| Tháng 5 | 38 | 13 | ▼ 65,8% |
| Tháng 6 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,7% | 100,0% | ▲ 5,6% |
| Tháng 2 | 79,3% | – | – |
| Tháng 3 | 83,6% | – | – |
| Tháng 4 | 82,5% | – | – |
| Tháng 5 | 81,6% | 92,3% | ▲ 13,2% |
| Tháng 6 | 58,2% | 86,7% | ▲ 49,0% |
| Tháng 7 | 74,6% | 100,0% | ▲ 34,1% |
| Tháng 8 | 80,6% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,3% | – | – |
| Tháng 12 | 59,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 574
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX DRO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay hạt Durango La Plata | 565 | 6,6 phút | 84,4% | 115 |
| BOI PHX Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.184 | 17,7 phút | 94,4% | 72 |
| ORD OKC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.114 | 53,2 phút | 64,4% | 62 |
| DFW ROW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Roswell Air Center | 699 | 25,0 phút | 61,3% | 62 |
| ROW DFW Sân bay Roswell Air Center – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 699 | 37,7 phút | 65,5% | 61 |
| PHX ONT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Ontario | 522 | 6,4 phút | 83,3% | 48 |
| ONT PHX Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 522 | 4,4 phút | 83,3% | 48 |
| DRO PHX Sân bay hạt Durango La Plata – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 565 | 3,7 phút | 89,4% | 47 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 83,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 57 | 82,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 55 | 58,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 61 | 59 | 74,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 27 | 59,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |