OO6365
OO6365 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Montgomery – Dallas-Fort Worth. Trong 467 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 69,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,9%trên 467 chuyến
- Chậm trung bình23,2 phút
- Tháng 5/202640▼ 25,9%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 15 | – |
| Tháng 3 | – | 6 | – |
| Tháng 4 | – | 48 | – |
| Tháng 5 | 54 | 40 | ▼ 25,9% |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 60 | – | – |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 66,7% | – |
| Tháng 2 | – | 53,3% | – |
| Tháng 3 | – | 50,0% | – |
| Tháng 4 | – | 83,3% | – |
| Tháng 5 | 76,9% | 77,5% | ▲ 0,8% |
| Tháng 6 | 63,2% | – | – |
| Tháng 7 | 70,2% | – | – |
| Tháng 8 | 61,1% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 26,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 449
- Bị huỷ 3,9% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MGM DFW Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 999 | 25,1 phút | 58,6% | 61 |
| DFW MGM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) | 999 | 17,7 phút | 72,4% | 61 |
| SAF PHX Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 594 | 13,4 phút | 79,6% | 44 |
| PHX SAF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay thành phố Santa Fe | 594 | 10,8 phút | 81,8% | 44 |
| LEX ORD Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế O'Hare | 521 | 24,5 phút | 74,4% | 42 |
| ORD LEX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Blue Grass | 521 | 13,0 phút | 81,1% | 41 |
| ORD HSV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Huntsville | 822 | 58,5 phút | 42,9% | 35 |
| DFW AMA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 502 | 9,2 phút | 83,3% | 31 |
| AMA DFW Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 502 | 19,5 phút | 70,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 52 | 76,9% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 57 | 63,2% | 3 |
| tháng 7/2025 | 60 | 57 | 70,2% | 3 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 61,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 26,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 50 | 84,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 30 | 27 | 66,7% | 3 |
| tháng 1/2026 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 6 | 4 | 50,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |