OO6364
OO6364 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Wichita – Chicago. Trong 383 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 77,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,8%trên 383 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 5/202640▲ 53,8%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ5,7%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 33 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 48 | – |
| Tháng 5 | 26 | 40 | ▲ 53,8% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 27 | – | – |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 79,3% | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 93,8% | – |
| Tháng 5 | 96,2% | 89,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 55,2% | – | – |
| Tháng 7 | 54,6% | – | – |
| Tháng 8 | 47,4% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,5% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 5 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,3% 361
- Bị huỷ 5,7% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ICT ORD Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế O'Hare | 944 | 39,4 phút | 51,3% | 88 |
| ORD DSM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Des Moines | 480 | 11,4 phút | 76,8% | 60 |
| DSM ORD Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế O'Hare | 480 | 11,3 phút | 79,6% | 59 |
| SAF DFW Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | -4,9 phút | 93,0% | 44 |
| DFW SAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay thành phố Santa Fe | 885 | -0,2 phút | 90,9% | 44 |
| DFW TYR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Tyler Pounds | 165 | 3,1 phút | 86,1% | 40 |
| ABQ PHX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 527 | -4,0 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 22 | 54,6% | 5 |
| tháng 8/2025 | 21 | 19 | 47,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 45 | 77,8% | 2 |
| tháng 11/2025 | 45 | 38 | 89,5% | 7 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 29 | 79,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 93,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 39 | 89,7% | 1 |