OO5684
OO5684 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Pensacola – Houston. Trong 495 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,0%trên 495 chuyến
- Chậm trung bình13,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 24 | 11 | ▼ 54,2% |
| Tháng 3 | 9 | 24 | ▲ 166,7% |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 29 | 21 | ▼ 27,6% |
| Tháng 6 | 26 | 3 | ▼ 88,5% |
| Tháng 7 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 174 | 145 | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 96,7% | ▲ 20,8% |
| Tháng 2 | 95,7% | 100,0% | ▲ 4,5% |
| Tháng 3 | 55,6% | 87,5% | ▲ 57,5% |
| Tháng 4 | 96,7% | 91,7% | ▼ 5,2% |
| Tháng 5 | 86,2% | 76,2% | ▼ 11,6% |
| Tháng 6 | 60,0% | 66,7% | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 66,7% | 83,9% | ▲ 25,8% |
| Tháng 8 | 73,1% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 72,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,3% | 86,1% | ▲ 11,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 485
- Bị huỷ 2,0% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PNS IAH Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay liên lục địa George Bush | 785 | 29,4 phút | 68,8% | 141 |
| SFO ONT Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Ontario | 585 | 10,5 phút | 81,2% | 137 |
| ORD MSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 537 | 6,4 phút | 85,4% | 43 |
| ORD FSD Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Sioux Falls | 743 | 3,0 phút | 85,7% | 35 |
| BTR IAH Sân bay Baton Rouge Metropolitan – Sân bay liên lục địa George Bush | 407 | -4,8 phút | 100,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 26 | 76,9% | 3 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 95,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 2 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |