OO4979
OO4979 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Provo. Trong 737 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,5%trên 737 chuyến
- Chậm trung bình23,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 48 | ▲ 54,8% |
| Tháng 2 | 28 | 32 | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 59 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 233 | ▲ 9,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 70,8% | ▼ 15,0% |
| Tháng 2 | 71,4% | 61,3% | ▼ 14,2% |
| Tháng 3 | 50,0% | 83,9% | ▲ 67,7% |
| Tháng 4 | 75,9% | 83,3% | ▲ 9,8% |
| Tháng 5 | 43,3% | 71,0% | ▲ 63,8% |
| Tháng 6 | 58,6% | 83,3% | ▲ 42,2% |
| Tháng 7 | 69,0% | 83,9% | ▲ 21,6% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 78,1% | – | – |
| Tháng 10 | 58,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,2% | – | – |
| Tháng 12 | 86,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,5% | 76,8% | ▲ 19,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 1 | ▼ 85,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 726
- Bị huỷ 1,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW PVU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay thành phố Provo | 1.541 | 33,2 phút | 64,0% | 272 |
| PHX FLG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Flagstaff Pulliam | 192 | 17,5 phút | 78,6% | 146 |
| FLG PHX Sân bay Flagstaff Pulliam – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 192 | 22,6 phút | 75,2% | 131 |
| LAX AUS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.995 | 4,9 phút | 81,9% | 72 |
| ORD BNA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Nashville | 660 | 10,2 phút | 78,3% | 46 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 58,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 57 | 77,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 59 | 59 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 48 | 48 | 70,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 32 | 31 | 61,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |