OO4669
OO4669 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Aspen – Chicago. Trong 628 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,7%trên 628 chuyến
- Chậm trung bình22,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 15 | 31 | ▲ 106,7% |
| Tháng 5 | 21 | 31 | ▲ 47,6% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 185 | 211 | ▲ 14,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | 96,8% | ▲ 26,2% |
| Tháng 2 | 74,1% | 76,9% | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 56,7% | 85,7% | ▲ 51,2% |
| Tháng 4 | 66,7% | 90,3% | ▲ 35,5% |
| Tháng 5 | 85,7% | 80,7% | ▼ 5,9% |
| Tháng 6 | 42,9% | 72,4% | ▲ 68,9% |
| Tháng 7 | 65,5% | 76,7% | ▲ 17,0% |
| Tháng 8 | 73,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 64,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,8% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,9% | 82,8% | ▲ 23,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 5 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 613
- Bị huỷ 2,4% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ASE ORD Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.627 | 28,5 phút | 71,3% | 442 |
| MLI DEN Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế Denver | 1.207 | -4,5 phút | 100,0% | 37 |
| SFO SAT Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế San Antonio | 2.382 | 7,2 phút | 74,3% | 35 |
| AVL ORD Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế O'Hare | 863 | 17,7 phút | 75,8% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 42,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |