OO4014
OO4014 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Austin – Raleigh. Trong 435 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,7%trên 435 chuyến
- Chậm trung bình17,8 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 2 | 22 | 14 | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 29 | 24 | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 6 | ▼ 80,6% |
| Tháng 6 | 7 | 24 | ▲ 242,9% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 36,4% | ▼ 57,6% |
| Tháng 2 | 86,4% | 14,3% | ▼ 83,5% |
| Tháng 3 | 75,9% | 77,3% | ▲ 1,9% |
| Tháng 4 | 56,7% | 73,3% | ▲ 29,4% |
| Tháng 5 | 90,3% | 100,0% | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 100,0% | 62,5% | ▼ 37,5% |
| Tháng 7 | – | 67,7% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,5% | – | – |
| Tháng 12 | 84,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 432
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS RDU Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.866 | 18,5 phút | 76,0% | 151 |
| MSP OMA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay Eppley | 453 | 32,2 phút | 65,5% | 55 |
| ABQ SLC Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 794 | -1,2 phút | 87,5% | 40 |
| MSP CID Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay The Eastern Iowa | 355 | 17,1 phút | 70,6% | 36 |
| GEG LAX Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.523 | -8,1 phút | 100,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 36,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 14,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 22 | 77,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |