OO4007
OO4007 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Memphis – Detroit. Trong 403 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,5%trên 403 chuyến
- Chậm trung bình20,7 phút
- Tháng 7/202654
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 14 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 23 | 7 | ▼ 69,6% |
| Tháng 4 | 25 | – | – |
| Tháng 5 | 56 | 50 | ▼ 10,7% |
| Tháng 6 | 14 | 54 | ▲ 285,7% |
| Tháng 7 | – | 54 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 28,6% | – |
| Tháng 2 | – | 64,3% | – |
| Tháng 3 | 69,6% | 100,0% | ▲ 43,7% |
| Tháng 4 | 68,0% | – | – |
| Tháng 5 | 89,3% | 76,0% | ▼ 14,9% |
| Tháng 6 | 100,0% | 64,8% | ▼ 35,2% |
| Tháng 7 | – | 53,7% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 85,3% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 403
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MEM DTW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Detroit | 982 | 34,3 phút | 58,3% | 48 |
| DTW MEM Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Memphis | 982 | 35,2 phút | 52,1% | 48 |
| PIT JFK Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 545 | 19,1 phút | 69,4% | 36 |
| SLC ABQ Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Albuquerque | 794 | -1,6 phút | 96,9% | 32 |
| ABQ SLC Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 794 | -3,5 phút | 90,6% | 32 |
| SDF MSP Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 971 | 47,3 phút | 74,2% | 31 |
| MSP SDF Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Louisville | 971 | 5,5 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 14 | 14 | 28,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 76,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 54 | 64,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 53,7% | 0 |