OO3649
OO3649 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Austin – Memphis. Trong 467 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 1/2026, 83,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,8%trên 467 chuyến
- Chậm trung bình13,9 phút
- Tháng 1/202611▼ 64,5%so với tháng 1/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | – | – |
| Tháng 4 | 43 | – | – |
| Tháng 5 | 10 | – | – |
| Tháng 6 | 23 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 1/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 54,6% | ▼ 41,6% |
| Tháng 2 | 85,2% | – | – |
| Tháng 3 | 90,0% | – | – |
| Tháng 4 | 90,7% | – | – |
| Tháng 5 | 80,0% | – | – |
| Tháng 6 | 65,2% | – | – |
| Tháng 7 | 87,1% | – | – |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T1) | 93,3% | 54,6% | ▼ 41,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 1/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 1/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 1/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 462
- Bị huỷ 1,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 30/1/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS MEM Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Memphis | 899 | 11,1 phút | 81,0% | 195 |
| RDU CVG Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 627 | 5,4 phút | 90,0% | 62 |
| MSP FWA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 784 | 14,3 phút | 85,7% | 36 |
| MDT DTW Sân bay quốc tế Harrisburg – Sân bay quốc tế Detroit | 595 | 16,2 phút | 96,9% | 34 |
| DTW CMH Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 249 | 28,6 phút | 75,8% | 33 |
| CMH DTW Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Detroit | 249 | 26,2 phút | 75,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 45 | 45 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 43 | 43 | 90,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |