OH5674
OH5674 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Louisville – Washington. Trong 531 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 531 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202630▲ 66,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,1%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | – | – |
| Tháng 2 | – | 16 | – |
| Tháng 3 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 4 | 54 | 29 | ▼ 46,3% |
| Tháng 5 | 8 | 30 | ▲ 275,0% |
| Tháng 6 | 14 | 30 | ▲ 114,3% |
| Tháng 7 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 8 | 53 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | – | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 4 | 81,5% | 82,8% | ▲ 1,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 79,3% | ▼ 20,7% |
| Tháng 6 | 92,9% | 82,6% | ▼ 11,0% |
| Tháng 7 | 94,1% | 43,5% | ▼ 53,8% |
| Tháng 8 | 70,6% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 82,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,5% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 7 | – |
| Tháng 7 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,9% 504
- Bị huỷ 5,1% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDF DCA Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 760 | 28,3 phút | 72,0% | 87 |
| DCA BTV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 703 | 42,4 phút | 66,1% | 71 |
| TLH DFW Sân bay quốc tế Tallahassee – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.231 | 7,6 phút | 72,6% | 54 |
| DFW TLH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tallahassee | 1.231 | 11,2 phút | 79,6% | 54 |
| AVP CLT Sân bay quốc tế Wilkes-Barre/Scranton – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 819 | -9,2 phút | 100,0% | 53 |
| DCA SDF Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Louisville | 760 | 21,8 phút | 69,8% | 45 |
| DCA CHS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charleston | 715 | 2,0 phút | 83,9% | 31 |
| CHS DCA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 715 | -0,5 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 17 | 94,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 53 | 51 | 70,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 53 | 52 | 82,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 58 | 54 | 68,5% | 4 |
| tháng 12/2025 | 34 | 31 | 67,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 23 | 82,6% | 7 |
| tháng 7/2026 | 30 | 23 | 43,5% | 7 |