OH5641
OH5641 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Akron. Trong 464 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,2%trên 464 chuyến
- Chậm trung bình22,3 phút
- Tháng 7/20261▼ 95,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,0%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 36 | ▲ 44,0% |
| Tháng 2 | 12 | 28 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 4 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 5 | 27 | 6 | ▼ 77,8% |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 23 | 1 | ▼ 95,7% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,6% | 75,0% | ▼ 9,2% |
| Tháng 2 | 90,0% | 69,2% | ▼ 23,1% |
| Tháng 3 | 63,5% | 54,2% | ▼ 14,6% |
| Tháng 4 | 66,7% | 44,4% | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 76,9% | 66,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 6 | 55,6% | – | – |
| Tháng 7 | 69,6% | 100,0% | ▲ 43,7% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 77,2% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 98,2% | – | – |
| Tháng 12 | 63,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 7 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 441
- Bị huỷ 5,0% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 4/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD CAK Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Akron Canton | 551 | 49,8 phút | 60,0% | 121 |
| CLT TYS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay McGhee Tyson | 284 | 15,8 phút | 78,3% | 93 |
| TYS CLT Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 284 | 14,5 phút | 62,9% | 62 |
| DFW PIA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria | 1.083 | 30,9 phút | 84,9% | 37 |
| CLT CHS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Charleston | 271 | -0,2 phút | 96,6% | 30 |
| CHS CLT Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 271 | 1,6 phút | 93,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 12 | 10 | 90,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 63,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 57 | 57 | 77,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 54 | 98,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 32 | 75,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 24 | 54,2% | 7 |
| tháng 4/2026 | 30 | 27 | 44,4% | 3 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |