OH5635
OH5635 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Washington – Memphis. Trong 410 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 70,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,7%trên 410 chuyến
- Chậm trung bình21,5 phút
- Tháng 5/202630▼ 51,6%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 20 | ▲ 1.900,0% |
| Tháng 2 | – | 21 | – |
| Tháng 3 | – | 12 | – |
| Tháng 4 | 54 | 38 | ▼ 29,6% |
| Tháng 5 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 6 | 52 | – | – |
| Tháng 7 | 52 | – | – |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 93,8% | – |
| Tháng 2 | – | 76,2% | – |
| Tháng 3 | – | 80,0% | – |
| Tháng 4 | 70,4% | 76,3% | ▲ 8,5% |
| Tháng 5 | 75,9% | 79,3% | ▲ 4,5% |
| Tháng 6 | 48,0% | – | – |
| Tháng 7 | 54,9% | – | – |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 88,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 53,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 392
- Bị huỷ 4,4% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MEM DCA Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.224 | 20,0 phút | 70,0% | 62 |
| DCA MEM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Memphis | 1.224 | 12,1 phút | 76,7% | 62 |
| ORF CLT Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 465 | 56,4 phút | 44,9% | 52 |
| CLT ORF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Norfolk | 465 | 35,2 phút | 58,0% | 52 |
| CLT BNA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Nashville | 528 | 20,5 phút | 68,6% | 52 |
| SDF DFW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.178 | 17,2 phút | 81,3% | 33 |
| DFW SDF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louisville | 1.178 | 17,8 phút | 72,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 0 | — | 1 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 70,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 58 | 75,9% | 4 |
| tháng 6/2025 | 52 | 50 | 48,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 52 | 51 | 54,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 8 | 6 | 83,3% | 2 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 16 | 87,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 20 | 16 | 93,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 10 | 80,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |