OH5631
OH5631 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Shreveport. Trong 493 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 493 chuyến
- Chậm trung bình24,8 phút
- Tháng 5/202628▲ 115,4%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 10 | ▼ 56,5% |
| Tháng 2 | 24 | 17 | ▼ 29,2% |
| Tháng 3 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 4 | 3 | 53 | ▲ 1.666,7% |
| Tháng 5 | 13 | 28 | ▲ 115,4% |
| Tháng 6 | 54 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 93 | 138 | ▲ 48,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,0% | 90,0% | ▲ 11,2% |
| Tháng 2 | 56,5% | 68,8% | ▲ 21,6% |
| Tháng 3 | 73,3% | 79,3% | ▲ 8,2% |
| Tháng 4 | 33,3% | 88,5% | ▲ 165,4% |
| Tháng 5 | 66,7% | 70,4% | ▲ 5,5% |
| Tháng 6 | 68,0% | – | – |
| Tháng 7 | 57,1% | – | – |
| Tháng 8 | 86,1% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 45,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 62,2% | 79,4% | ▲ 27,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | 6 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 473
- Bị huỷ 4,1% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT SHV Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Shreveport | 1.228 | 15,8 phút | 75,4% | 129 |
| DFW MGM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) | 999 | 21,0 phút | 73,0% | 115 |
| TUL ORD Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế O'Hare | 941 | 62,2 phút | 56,1% | 62 |
| ORD TUL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tulsa | 941 | 51,7 phút | 68,4% | 62 |
| GSP CLT Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 121 | -5,2 phút | 96,7% | 61 |
| MGM DFW Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 999 | 16,9 phút | 80,9% | 49 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 21 | 81,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 56,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 12 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 54 | 50 | 68,0% | 4 |
| tháng 7/2025 | 62 | 56 | 57,1% | 6 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 24 | 45,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 53 | 52 | 88,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |