OH5514
OH5514 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Madison – Charlotte. Trong 664 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,4%trên 664 chuyến
- Chậm trung bình24,5 phút
- Tháng 7/202654▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | – | – |
| Tháng 2 | 48 | 24 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 62 | 34 | ▼ 45,2% |
| Tháng 4 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 5 | 27 | 38 | ▲ 40,7% |
| Tháng 6 | 29 | 52 | ▲ 79,3% |
| Tháng 7 | 54 | 54 | 0,0% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | – | – |
| Tháng 2 | 64,6% | 66,7% | ▲ 3,2% |
| Tháng 3 | 75,8% | 76,5% | ▲ 0,9% |
| Tháng 4 | 50,0% | 83,3% | ▲ 66,7% |
| Tháng 5 | 57,7% | 71,1% | ▲ 23,2% |
| Tháng 6 | 33,3% | 86,5% | ▲ 159,6% |
| Tháng 7 | 45,1% | 70,6% | ▲ 56,5% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 8 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 646
- Bị huỷ 2,7% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSN CLT Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.139 | 18,1 phút | 71,7% | 101 |
| CLT MSN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Dane County Regional Truax | 1.139 | 19,1 phút | 71,3% | 95 |
| PHL CVG Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 814 | 19,6 phút | 78,2% | 89 |
| CVG PHL Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Philadelphia | 814 | 57,2 phút | 60,0% | 89 |
| CLT CAE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Columbia Metropolitan | 143 | 21,4 phút | 67,8% | 60 |
| CLT ECP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 705 | 11,2 phút | 75,0% | 44 |
| SGF DFW Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 587 | 16,1 phút | 75,0% | 32 |
| DFW SGF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Springfield Branson National | 587 | 12,2 phút | 75,0% | 32 |
| CLT FWA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 741 | -0,6 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 50 | 50 | 76,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 48 | 45 | 66,7% | 3 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 64,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 21 | 33,3% | 8 |
| tháng 7/2025 | 54 | 51 | 45,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 38 | 71,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 51 | 70,6% | 3 |