OH5453
OH5453 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Knoxville. Trong 542 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 542 chuyến
- Chậm trung bình23,6 phút
- Tháng 7/202631▼ 26,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,8%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 26 | ▲ 333,3% |
| Tháng 2 | 32 | 28 | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 58 | 31 | ▼ 46,6% |
| Tháng 4 | 6 | 6 | 0,0% |
| Tháng 5 | 54 | 11 | ▼ 79,6% |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 42 | 31 | ▼ 26,2% |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 250 | 163 | ▼ 34,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33,3% | 78,3% | ▲ 134,8% |
| Tháng 2 | 52,9% | 61,5% | ▲ 16,2% |
| Tháng 3 | 81,8% | 50,0% | ▼ 38,9% |
| Tháng 4 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 5 | 59,3% | 54,6% | ▼ 7,9% |
| Tháng 6 | 78,9% | 72,4% | ▼ 8,2% |
| Tháng 7 | 88,1% | 66,7% | ▼ 24,3% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 79,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,5% | 61,9% | ▼ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 15 | 2 | ▼ 86,7% |
| Tháng 3 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 18 | 8 | ▼ 55,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,2% 516
- Bị huỷ 4,8% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW TYS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay McGhee Tyson | 1.239 | 38,3 phút | 67,1% | 72 |
| DCA PHL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Philadelphia | 192 | 48,7 phút | 54,9% | 54 |
| SGF CLT Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.138 | 10,0 phút | 76,6% | 47 |
| CLT SGF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Springfield Branson National | 1.138 | 3,3 phút | 89,4% | 47 |
| PNS CLT Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 786 | 43,0 phút | 60,9% | 46 |
| CLT PNS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Pensacola | 786 | 21,3 phút | 65,0% | 40 |
| PHL DCA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 192 | 19,7 phút | 70,6% | 37 |
| DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 530 | 35,3 phút | 66,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 17 | 52,9% | 15 |
| tháng 3/2025 | 58 | 55 | 81,8% | 3 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 54 | 59,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 42 | 42 | 88,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 78,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |