OH5402
OH5402 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Birmingham. Trong 532 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 532 chuyến
- Chậm trung bình28,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ10,0%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 29 | ▲ 480,0% |
| Tháng 2 | 34 | 28 | ▼ 17,6% |
| Tháng 3 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 5 | 1 | 31 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 164 | 210 | ▲ 28,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 91,7% | ▲ 52,8% |
| Tháng 2 | 56,7% | 83,3% | ▲ 47,0% |
| Tháng 3 | 68,6% | 64,3% | ▼ 6,3% |
| Tháng 4 | 50,0% | 65,4% | ▲ 30,8% |
| Tháng 5 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 45,5% | 77,8% | ▲ 71,1% |
| Tháng 7 | 65,4% | 61,5% | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 82,1% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,5% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,7% | 73,0% | ▲ 14,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 3 | 11 | 3 | ▼ 72,7% |
| Tháng 4 | 0 | 4 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 90,0% 479
- Bị huỷ 10,0% 53
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL BHM Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 1.241 | 31,2 phút | 69,3% | 165 |
| DFW LAW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lawton Fort Sill | 225 | 40,7 phút | 70,2% | 115 |
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | 31,2 phút | 65,1% | 51 |
| DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 530 | 35,9 phút | 60,5% | 50 |
| CLT LIT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Little Rock | 1.029 | 6,5 phút | 79,1% | 50 |
| DCA TLH Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Tallahassee | 1.153 | 28,2 phút | 65,4% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 34 | 30 | 56,7% | 4 |
| tháng 3/2025 | 62 | 51 | 68,6% | 11 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 22 | 45,5% | 4 |
| tháng 7/2025 | 30 | 26 | 65,4% | 4 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 24 | 62,5% | 4 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 29 | 24 | 91,7% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 24 | 83,3% | 4 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |
| tháng 4/2026 | 30 | 26 | 65,4% | 4 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 61,5% | 5 |