OH5371
OH5371 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Akron. Trong 577 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,9%trên 577 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 7/20267▼ 77,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 38 | ▲ 35,7% |
| Tháng 3 | 33 | 15 | ▼ 54,5% |
| Tháng 4 | 29 | 21 | ▼ 27,6% |
| Tháng 5 | 30 | 23 | ▼ 23,3% |
| Tháng 6 | 29 | 12 | ▼ 58,6% |
| Tháng 7 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 146 | ▼ 30,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 76,9% | ▼ 3,8% |
| Tháng 2 | 67,9% | 53,1% | ▼ 21,7% |
| Tháng 3 | 75,0% | 53,3% | ▼ 28,9% |
| Tháng 4 | 72,4% | 90,5% | ▲ 25,0% |
| Tháng 5 | 75,9% | 60,9% | ▼ 19,8% |
| Tháng 6 | 89,3% | 30,0% | ▼ 66,4% |
| Tháng 7 | 86,7% | 57,1% | ▼ 34,1% |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 63,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,2% | 60,3% | ▼ 22,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 6 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 12 | ▲ 140,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 555
- Bị huỷ 3,8% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT CAK Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Akron Canton | 636 | 16,5 phút | 75,3% | 203 |
| CAE DFW Sân bay Columbia Metropolitan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.480 | 11,4 phút | 90,3% | 149 |
| CLT AVL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Asheville | 147 | 15,6 phút | 75,8% | 101 |
| MHT PHL Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Philadelphia | 465 | 52,3 phút | 82,8% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 32 | 75,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 27 | 63,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 30 | 26 | 76,9% | 4 |
| tháng 2/2026 | 38 | 32 | 53,1% | 6 |
| tháng 3/2026 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 10 | 30,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |