OH5308

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

71,7%

OH5308 của PSA Airlines bay 13 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.013 lượt khởi hành đã ghi nhận, 71,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.013 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

71,7%đúng giờ
23,7 phútchậm trung bình
2,5%bị huỷ
1.013lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,5% 988
  • Bị huỷ 2,5% 25

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 83,3% 0
tháng 10/2024 61 61 93,4% 0
tháng 11/2024 36 36 86,1% 0
tháng 12/2024 55 55 67,3% 0
tháng 1/2025 56 53 58,5% 3
tháng 2/2025 52 43 46,5% 9
tháng 3/2025 62 58 63,8% 4
tháng 4/2025 60 60 71,7% 0
tháng 5/2025 62 61 59,0% 1
tháng 6/2025 60 60 60,0% 0
tháng 7/2025 61 61 73,8% 0
tháng 8/2025 60 60 90,0% 0
tháng 9/2025 60 60 91,7% 0
tháng 10/2025 10 10 70,0% 0
tháng 11/2025 3 3 66,7% 0
tháng 12/2025 12 12 66,7% 0
tháng 2/2026 34 33 57,6% 1
tháng 3/2026 62 61 55,7% 1
tháng 4/2026 60 58 75,9% 2
tháng 5/2026 53 53 81,1% 0
tháng 6/2026 34 30 63,3% 4

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT MLI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Quad City 1.084 10,8 phút 80,4% 255
MLI CLT Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.084 20,6 phút 73,9% 250
DCA MHT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay vùng Manchester-Boston 654 19,4 phút 70,2% 139
MHT DCA Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 654 49,7 phút 56,3% 111
PIA DFW Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.083 36,8 phút 52,6% 60
DFW PIA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria 1.083 28,9 phút 64,4% 60
LIT CLT Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.029 15,3 phút 77,3% 44
CLT LIT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Little Rock 1.029 16,4 phút 79,6% 44
MSN DCA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 1.136 67,4 phút 73,0% 41