OH5276
OH5276 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Washington – Knoxville. Trong 511 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,5%trên 511 chuyến
- Chậm trung bình37,7 phút
- Tháng 7/20264▼ 87,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,1%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 2 | 16 | 25 | ▲ 56,3% |
| Tháng 3 | 29 | 12 | ▼ 58,6% |
| Tháng 4 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 5 | 54 | 14 | ▼ 74,1% |
| Tháng 6 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 7 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 179 | 121 | ▼ 32,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 75,9% | ▲ 1,1% |
| Tháng 2 | 33,3% | 70,8% | ▲ 112,5% |
| Tháng 3 | 69,2% | 60,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 72,6% | 35,7% | ▼ 50,8% |
| Tháng 6 | 62,5% | 65,5% | ▲ 4,8% |
| Tháng 7 | 64,3% | 100,0% | ▲ 55,5% |
| Tháng 8 | 79,3% | – | – |
| Tháng 9 | 76,9% | – | – |
| Tháng 10 | 40,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,5% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,1% | 69,7% | ▲ 2,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 16 | 6 | ▼ 62,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,9% 485
- Bị huỷ 5,1% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA TYS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay McGhee Tyson | 702 | 45,1 phút | 64,0% | 185 |
| CRP DFW Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 572 | 47,6 phút | 83,1% | 81 |
| PHL MEM Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Memphis | 1.405 | 47,8 phút | 67,9% | 59 |
| DFW AGS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Augusta Regional At Bush | 1.403 | 16,8 phút | 76,7% | 31 |
| AGS DFW Sân bay Augusta Regional At Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.403 | 29,0 phút | 69,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 12 | 33,3% | 4 |
| tháng 3/2025 | 29 | 26 | 69,2% | 3 |
| tháng 4/2025 | 4 | 2 | 100,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 54 | 51 | 72,6% | 3 |
| tháng 6/2025 | 33 | 32 | 62,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 70,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 12 | 10 | 60,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 35,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |