OH5155
OH5155 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Akron. Trong 723 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 71,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,0%trên 723 chuyến
- Chậm trung bình27,9 phút
- Tháng 6/20264▼ 93,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 36 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 28 | 36 | ▲ 28,6% |
| Tháng 3 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 4 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 5 | 58 | 24 | ▼ 58,6% |
| Tháng 6 | 60 | 4 | ▼ 93,3% |
| Tháng 7 | 61 | – | – |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 230 | 141 | ▼ 38,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 65,2% | 78,8% | ▲ 20,8% |
| Tháng 2 | 61,5% | 72,2% | ▲ 17,4% |
| Tháng 3 | 82,1% | 68,8% | ▼ 16,3% |
| Tháng 4 | 76,7% | 66,7% | ▼ 13,0% |
| Tháng 5 | 65,5% | 87,5% | ▲ 33,5% |
| Tháng 6 | 52,5% | 100,0% | ▲ 90,3% |
| Tháng 7 | 55,7% | – | – |
| Tháng 8 | 61,7% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 59,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 67,3% | 79,0% | ▲ 17,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 707
- Bị huỷ 2,2% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 28/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT CAK Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Akron Canton | 636 | 24,4 phút | 72,1% | 268 |
| CAK CLT Sân bay vùng Akron Canton – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 636 | 26,4 phút | 64,4% | 206 |
| HSV CLT Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 535 | 31,0 phút | 73,5% | 122 |
| TYS ORD Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế O'Hare | 765 | 29,0 phút | 82,1% | 31 |
| DFW CRP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Corpus Christi | 572 | 60,4 phút | 66,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 23 | 65,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 65,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 52,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 55,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 61,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 40 | 39 | 59,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 36 | 33 | 78,8% | 3 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 32 | 68,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |