MQ4121
MQ4121 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Miami – Cincinnati. Trong 454 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 81,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,8%trên 454 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 3 | 54 | 4 | ▼ 92,6% |
| Tháng 4 | 6 | 49 | ▲ 716,7% |
| Tháng 5 | – | 51 | – |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 81,5% | 50,0% | ▼ 38,6% |
| Tháng 4 | 66,7% | 70,2% | ▲ 5,3% |
| Tháng 5 | – | 84,3% | – |
| Tháng 6 | 34,8% | 96,7% | ▲ 177,9% |
| Tháng 7 | 64,3% | 93,6% | ▲ 45,5% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 94,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 445
- Bị huỷ 2,0% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA CVG Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.529 | -1,1 phút | 94,4% | 72 |
| LIT CLT Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.029 | 31,2 phút | 51,8% | 61 |
| GRB ORD Sân bay quốc tế Austin Straubel – Sân bay quốc tế O'Hare | 279 | -1,9 phút | 94,9% | 59 |
| PHX MFR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 1.375 | 4,5 phút | 88,6% | 45 |
| ORD DSM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Des Moines | 480 | 11,7 phút | 74,4% | 44 |
| DSM ORD Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế O'Hare | 480 | 18,4 phút | 76,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 23 | 34,8% | 3 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 4 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 49 | 47 | 70,2% | 2 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 84,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |