MQ4006
MQ4006 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Longview. Trong 654 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 84,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,2%trên 654 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 2 | 39 | 28 | ▼ 28,2% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 33 | 29 | ▼ 12,1% |
| Tháng 5 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,1% | 85,2% | ▲ 2,6% |
| Tháng 2 | 74,4% | 96,4% | ▲ 29,7% |
| Tháng 3 | 63,3% | 93,6% | ▲ 47,7% |
| Tháng 4 | 87,1% | 92,6% | ▲ 6,3% |
| Tháng 5 | 71,4% | 76,7% | ▲ 7,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 96,7% | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | – | 74,2% | – |
| Tháng 8 | 80,8% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 75,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 639
- Bị huỷ 2,3% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW GGG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng East Texas | 225 | 11,9 phút | 89,1% | 152 |
| LAN ORD Sân bay quốc tế Lansing – Sân bay quốc tế O'Hare | 287 | 11,5 phút | 89,0% | 75 |
| CMH ORD Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế O'Hare | 475 | 11,5 phút | 81,1% | 75 |
| COU CLT Sân bay vùng Columbia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.078 | 7,0 phút | 83,1% | 71 |
| ORD CMH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 475 | 9,6 phút | 75,8% | 67 |
| MSY DFW Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 719 | 14,2 phút | 71,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 97,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 56 | 55 | 78,2% | 1 |
| tháng 1/2025 | 61 | 59 | 83,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 31 | 87,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 28 | 71,4% | 3 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 85,2% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 27 | 92,6% | 2 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |