MQ3986
MQ3986 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Harlingen. Trong 836 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,6%trên 836 chuyến
- Chậm trung bình8,3 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 56 | ▲ 51,4% |
| Tháng 2 | 28 | 22 | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 57 | – | – |
| Tháng 4 | 60 | 24 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 35 | 42 | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,4% | 69,6% | ▼ 15,4% |
| Tháng 2 | 82,1% | 72,7% | ▼ 11,5% |
| Tháng 3 | 77,1% | – | – |
| Tháng 4 | 81,0% | 87,5% | ▲ 8,0% |
| Tháng 5 | 71,4% | 85,7% | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 70,0% | 70,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 78,6% | 87,1% | ▲ 10,9% |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | 95,5% | – | – |
| Tháng 10 | 94,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 9 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 815
- Bị huỷ 2,5% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 55 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 61 | 59 | 89,8% | 2 |
| tháng 1/2025 | 37 | 34 | 82,4% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 57 | 48 | 77,1% | 9 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 81,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 56 | 69,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |