MQ3981
MQ3981 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Asheville – Chicago. Trong 556 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,5%trên 556 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202654▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | – | 16 | – |
| Tháng 3 | – | 40 | – |
| Tháng 4 | – | 58 | – |
| Tháng 5 | – | 56 | – |
| Tháng 6 | 52 | 60 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 62 | 54 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 75,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | – | 62,5% | – |
| Tháng 3 | – | 82,5% | – |
| Tháng 4 | – | 91,4% | – |
| Tháng 5 | – | 87,5% | – |
| Tháng 6 | 65,4% | 91,4% | ▲ 39,8% |
| Tháng 7 | 85,5% | 92,6% | ▲ 8,3% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 554
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD AVL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Asheville | 863 | 2,7 phút | 95,6% | 68 |
| AVL ORD Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế O'Hare | 863 | 8,9 phút | 83,3% | 68 |
| MRY DFW Sân bay vùng Monterey – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.297 | 5,0 phút | 88,9% | 63 |
| DFW MRY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Monterey | 2.297 | 1,4 phút | 93,7% | 63 |
| HRL DFW Sân bay quốc tế Valley – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 744 | 14,9 phút | 66,1% | 62 |
| DFW HRL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Valley | 744 | 10,8 phút | 75,8% | 62 |
| XNA CLT Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.211 | 14,5 phút | 65,9% | 44 |
| DFW MFE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế McAllen Miller | 756 | 5,9 phút | 74,4% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 57 | 57 | 75,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 65,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 91,4% | 2 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |