MQ3968
MQ3968 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Wichita Falls. Trong 767 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 85,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,5%trên 767 chuyến
- Chậm trung bình7,6 phút
- Tháng 7/202662▲ 138,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 52 | 14 | ▼ 73,1% |
| Tháng 3 | 54 | 4 | ▼ 92,6% |
| Tháng 4 | 33 | 1 | ▼ 97,0% |
| Tháng 5 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 6 | 26 | 60 | ▲ 130,8% |
| Tháng 7 | 26 | 62 | ▲ 138,5% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 276 | 194 | ▼ 29,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,2% | 100,0% | ▲ 4,0% |
| Tháng 2 | 94,2% | 92,9% | ▼ 1,5% |
| Tháng 3 | 90,4% | 100,0% | ▲ 10,6% |
| Tháng 4 | 81,8% | 100,0% | ▲ 22,2% |
| Tháng 5 | 86,4% | 77,3% | ▼ 10,5% |
| Tháng 6 | 40,0% | 87,0% | ▲ 117,6% |
| Tháng 7 | 53,9% | 93,6% | ▲ 73,7% |
| Tháng 8 | 76,8% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 85,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 85,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,5% | 93,0% | ▲ 19,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 12 | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 738
- Bị huỷ 3,8% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 10/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 54 | 54 | 90,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 52 | 96,2% | 10 |
| tháng 2/2025 | 52 | 52 | 94,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 52 | 90,4% | 2 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 40,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 60 | 85,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 25 | 100,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 54 | 87,0% | 6 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |