MQ3928
MQ3928 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Manhattan. Trong 444 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,0%trên 444 chuyến
- Chậm trung bình10,1 phút
- Tháng 7/202630▲ 400,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 10 | – | – |
| Tháng 3 | 24 | – | – |
| Tháng 4 | 7 | 24 | ▲ 242,9% |
| Tháng 5 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 8 | 46 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 90,0% | – | – |
| Tháng 3 | 72,7% | – | – |
| Tháng 4 | 66,7% | 65,2% | ▼ 2,2% |
| Tháng 5 | 85,7% | 76,7% | ▼ 10,5% |
| Tháng 6 | 76,7% | 53,3% | ▼ 30,4% |
| Tháng 7 | 66,7% | 72,4% | ▲ 8,6% |
| Tháng 8 | 88,6% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 94,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 434
- Bị huỷ 2,3% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MHK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Manhattan | 695 | 21,3 phút | 61,4% | 71 |
| CHS ORD Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.224 | 5,6 phút | 91,8% | 50 |
| ORD BHM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 941 | 14,5 phút | 76,2% | 44 |
| ORD MSY Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.349 | 4,0 phút | 78,1% | 33 |
| MSY ORD Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.349 | -0,9 phút | 96,9% | 33 |
| PNS MIA Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Miami | 853 | 18,3 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 46 | 44 | 88,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 58 | 56 | 87,5% | 2 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 23 | 65,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |