MQ3403
MQ3403 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Montgomery. Trong 445 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,4%trên 445 chuyến
- Chậm trung bình9,8 phút
- Tháng 7/20268▼ 73,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 11 | ▼ 63,3% |
| Tháng 2 | 16 | 12 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 54 | 24 | ▼ 55,6% |
| Tháng 4 | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 9 | 4 | ▼ 55,6% |
| Tháng 6 | 27 | 12 | ▼ 55,6% |
| Tháng 7 | 30 | 8 | ▼ 73,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 77 | ▼ 56,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 90,9% | ▲ 13,6% |
| Tháng 2 | 87,5% | 91,7% | ▲ 4,8% |
| Tháng 3 | 71,2% | 95,2% | ▲ 33,9% |
| Tháng 4 | 90,0% | 40,0% | ▼ 55,6% |
| Tháng 5 | 77,8% | 50,0% | ▼ 35,7% |
| Tháng 6 | 70,4% | 100,0% | ▲ 42,1% |
| Tháng 7 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 43,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,6% | 74,0% | ▼ 4,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 437
- Bị huỷ 1,8% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MGM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) | 999 | 5,7 phút | 88,1% | 85 |
| PHX BFL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Meadows Field | 684 | 12,9 phút | 70,5% | 61 |
| ORD ATW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Appleton | 258 | 12,0 phút | 71,1% | 49 |
| MIA MKE Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế General Mitchell | 2.029 | 4,0 phút | 83,8% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 41 | 41 | 82,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 52 | 71,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 41 | 43,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 21 | 95,2% | 3 |
| tháng 4/2026 | 6 | 5 | 40,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |