DL2713
DL2713 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Anchorage. Trong 405 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 405 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | – | – |
| Tháng 2 | 22 | 34 | ▲ 54,5% |
| Tháng 3 | 6 | 35 | ▲ 483,3% |
| Tháng 4 | 8 | 10 | ▲ 25,0% |
| Tháng 5 | 12 | 9 | ▼ 25,0% |
| Tháng 6 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 7 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,3% | – | – |
| Tháng 2 | 90,5% | 79,4% | ▼ 12,2% |
| Tháng 3 | 83,3% | 80,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 62,5% | 100,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 5 | 83,3% | 77,8% | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 65,4% | 73,1% | ▲ 11,8% |
| Tháng 7 | 64,5% | 51,6% | ▼ 20,0% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,7% | – | – |
| Tháng 12 | 54,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 399
- Bị huỷ 1,5% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC ANC Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | 3.413 | 15,5 phút | 69,8% | 169 |
| MCI DTW Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Detroit | 1.009 | 6,4 phút | 83,7% | 50 |
| LGA MCO Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Orlando | 1.531 | 22,6 phút | 71,1% | 40 |
| MCO LGA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay LaGuardia | 1.531 | 36,4 phút | 58,3% | 39 |
| MSP BIS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay thành phố Bismarck | 620 | 12,8 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 37 | 75,7% | 4 |
| tháng 12/2025 | 38 | 37 | 54,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |