DL1305
DL1305 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Fort Myers. Trong 572 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,1%trên 572 chuyến
- Chậm trung bình18,3 phút
- Tháng 7/20264▼ 80,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 45 | ▲ 60,7% |
| Tháng 3 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 53 | ▲ 76,7% |
| Tháng 5 | 31 | 14 | ▼ 54,8% |
| Tháng 6 | 29 | 3 | ▼ 89,7% |
| Tháng 7 | 20 | 4 | ▼ 80,0% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 199 | 212 | ▲ 6,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 73,3% | ▼ 8,3% |
| Tháng 2 | 75,0% | 69,1% | ▼ 7,9% |
| Tháng 3 | 67,7% | 65,5% | ▼ 3,3% |
| Tháng 4 | 63,3% | 71,7% | ▲ 13,2% |
| Tháng 5 | 74,2% | 85,7% | ▲ 15,5% |
| Tháng 6 | 51,7% | 66,7% | ▲ 28,9% |
| Tháng 7 | 70,0% | 66,7% | ▼ 4,8% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 57,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 59,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,9% | 71,2% | ▲ 3,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 9 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 563
- Bị huỷ 1,6% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW RSW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.750 | 16,6 phút | 72,1% | 247 |
| MCO LGA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay LaGuardia | 1.531 | 27,6 phút | 67,3% | 115 |
| LGA MCO Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Orlando | 1.531 | 15,0 phút | 75,3% | 84 |
| MSP LAX Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.467 | 20,6 phút | 59,2% | 49 |
| ATL MIA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Miami | 959 | 28,6 phút | 61,8% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 45 | 42 | 69,1% | 3 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 65,5% | 4 |
| tháng 4/2026 | 53 | 53 | 71,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |