AS336
AS336 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Portland – Denver. Trong 414 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,1%trên 414 chuyến
- Chậm trung bình7,1 phút
- Tháng 7/202627▼ 3,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 29 | ▲ 45,0% |
| Tháng 2 | 20 | 28 | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 17 | 21 | ▲ 23,5% |
| Tháng 4 | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 17 | 1 | ▼ 94,1% |
| Tháng 6 | 11 | 21 | ▲ 90,9% |
| Tháng 7 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 116 | 133 | ▲ 14,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 2 | 90,0% | 89,3% | ▼ 0,8% |
| Tháng 3 | 100,0% | 85,0% | ▼ 15,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 62,5% | 100,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 6 | 45,5% | 38,1% | ▼ 16,2% |
| Tháng 7 | 100,0% | 40,7% | ▼ 59,3% |
| Tháng 8 | 96,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,4% | 72,2% | ▼ 15,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 407
- Bị huỷ 1,7% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PDX DEN Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Denver | 1.592 | 6,5 phút | 88,6% | 153 |
| SNA BOI Sân bay John Wayne – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.109 | -5,7 phút | 92,7% | 69 |
| BOS PDX Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Portland | 4.072 | -5,6 phút | 98,5% | 67 |
| SAN SEA Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.692 | 21,0 phút | 62,5% | 58 |
| SEA SAN Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Diego | 1.692 | 28,5 phút | 39,6% | 48 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 36 | 36 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 18 | 100,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 17 | 16 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 20 | 85,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |