AA3324
AA3324 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Boston – Chicago. Trong 510 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 88,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,3%trên 510 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 4 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 58 | 31 | ▼ 46,6% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 75,0% | – |
| Tháng 2 | – | 92,6% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 80,7% | ▼ 19,3% |
| Tháng 4 | 78,8% | 80,0% | ▲ 1,5% |
| Tháng 5 | 84,5% | 96,8% | ▲ 14,5% |
| Tháng 6 | 89,7% | 96,6% | ▲ 7,7% |
| Tháng 7 | 96,2% | 90,0% | ▼ 6,4% |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 93,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,8% | – | – |
| Tháng 12 | 90,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 502
- Bị huỷ 1,6% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/3/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | -0,9 phút | 92,8% | 185 |
| SJU CLT Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 2.376 | 19,5 phút | 86,9% | 149 |
| LAS DCA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 3.354 | 2,4 phút | 84,1% | 44 |
| ROC CLT Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 923 | 39,1 phút | 83,9% | 31 |
| JAX CLT Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 530 | 17,2 phút | 71,0% | 31 |
| CLT ROC Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 923 | 1,1 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |