AA3240
AA3240 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Washington – Boston. Trong 613 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 84,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,7%trên 613 chuyến
- Chậm trung bình10,2 phút
- Tháng 5/202616▼ 65,2%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 11 | – |
| Tháng 2 | 10 | 28 | ▲ 180,0% |
| Tháng 3 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 41 | 26 | ▼ 36,6% |
| Tháng 5 | 46 | 16 | ▼ 65,2% |
| Tháng 6 | 50 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 54,6% | – |
| Tháng 2 | 20,0% | 82,1% | ▲ 310,7% |
| Tháng 3 | 64,3% | 83,3% | ▲ 29,6% |
| Tháng 4 | 92,7% | 88,5% | ▼ 4,6% |
| Tháng 5 | 95,7% | 50,0% | ▼ 47,7% |
| Tháng 6 | 90,0% | – | – |
| Tháng 7 | 86,7% | – | – |
| Tháng 8 | 96,4% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,8% | – | – |
| Tháng 12 | 81,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 603
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 18/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 5,9 phút | 91,9% | 191 |
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 9,8 phút | 87,1% | 190 |
| DCA CLT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 533 | 10,3 phút | 75,0% | 36 |
| CLT IND Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Indianapolis | 688 | 20,6 phút | 52,8% | 36 |
| MIA PHX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 3.168 | 20,7 phút | 90,3% | 31 |
| TPA LGA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay LaGuardia | 1.628 | 21,1 phút | 79,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 20,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 92,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 46 | 46 | 95,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 86,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 57 | 55 | 96,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 56 | 85,7% | 5 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 16 | 16 | 50,0% | 0 |