AA3183
AA3183 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Little Rock – Dallas-Fort Worth. Trong 510 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 83,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,0%trên 510 chuyến
- Chậm trung bình23,0 phút
- Tháng 7/20268▼ 74,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 31 | ▲ 121,4% |
| Tháng 2 | 20 | 28 | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 3 | 46 | ▲ 1.433,3% |
| Tháng 5 | 27 | 39 | ▲ 44,4% |
| Tháng 6 | 29 | 5 | ▼ 82,8% |
| Tháng 7 | 31 | 8 | ▼ 74,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 154 | 188 | ▲ 22,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 92,3% | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 69,0% | 71,0% | ▲ 2,9% |
| Tháng 4 | 0,0% | 91,3% | – |
| Tháng 5 | 96,3% | 84,6% | ▼ 12,1% |
| Tháng 6 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 93,1% | 71,4% | ▼ 23,3% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,1% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,6% | 85,2% | ▲ 17,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 7 | ▲ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 493
- Bị huỷ 3,3% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 23,1 phút | 80,5% | 274 |
| SFO CLT Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.687 | 0,3 phút | 92,3% | 65 |
| ORF CLT Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 465 | -2,5 phút | 91,9% | 37 |
| MCO ORD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.620 | 29,1 phút | 65,7% | 37 |
| CLT ORF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Norfolk | 465 | -0,5 phút | 94,6% | 37 |
| MSY ORD Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.349 | 72,4 phút | 90,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 2 | 0,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 92,3% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 91,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 8 | 7 | 71,4% | 1 |