AA3042
AA3042 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fort Myers. Trong 496 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,3%trên 496 chuyến
- Chậm trung bình31,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | – | – |
| Tháng 2 | 16 | 17 | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 33 | 52 | ▲ 57,6% |
| Tháng 4 | 33 | 34 | ▲ 3,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 44 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | – | – |
| Tháng 2 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 70,0% | 54,0% | ▼ 22,9% |
| Tháng 4 | 81,8% | 71,9% | ▼ 12,1% |
| Tháng 5 | 90,3% | 83,3% | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 73,3% | 66,7% | ▼ 9,1% |
| Tháng 7 | 45,2% | 70,8% | ▲ 56,8% |
| Tháng 8 | 46,7% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 59,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 7 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 478
- Bị huỷ 3,6% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW RSW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.635 | 28,4 phút | 63,3% | 111 |
| BDL ORD Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.257 | 13,7 phút | 90,5% | 75 |
| PHL ORD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.088 | 41,3 phút | 71,0% | 72 |
| PHX PSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Palm Springs | 419 | 6,1 phút | 87,1% | 31 |
| ORD SMF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.860 | 49,5 phút | 25,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 30 | 70,0% | 3 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 44 | 44 | 59,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 52 | 50 | 54,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 34 | 32 | 71,9% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 66,7% | 3 |
| tháng 7/2026 | 31 | 24 | 70,8% | 7 |