AA2693

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

70,6%

AA2693 của American Airlines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.260 lượt khởi hành đã ghi nhận, 70,6% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.260 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

70,6%đúng giờ
19,8 phútchậm trung bình
2,3%bị huỷ
1.260lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,7% 1.231
  • Bị huỷ 2,3% 29

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 96,7% 0
tháng 10/2024 31 31 90,3% 0
tháng 11/2024 55 54 83,3% 1
tháng 12/2024 61 60 60,0% 1
tháng 1/2025 62 59 84,8% 3
tháng 2/2025 56 54 63,0% 2
tháng 3/2025 58 57 66,7% 1
tháng 4/2025 57 56 58,9% 1
tháng 5/2025 62 59 61,0% 3
tháng 6/2025 60 58 46,6% 2
tháng 7/2025 62 61 59,0% 1
tháng 8/2025 62 62 51,6% 0
tháng 9/2025 60 58 81,0% 2
tháng 10/2025 62 61 80,3% 1
tháng 11/2025 58 58 70,7% 0
tháng 12/2025 62 62 69,4% 0
tháng 1/2026 62 51 60,8% 11
tháng 2/2026 56 56 67,9% 0
tháng 3/2026 62 62 58,1% 0
tháng 4/2026 60 60 85,0% 0
tháng 5/2026 62 62 91,9% 0
tháng 6/2026 60 60 86,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
RDU DFW Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.705 27,4 phút 63,1% 513
DFW RDU Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 1.705 21,1 phút 68,2% 512
PHX ORD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.313 -0,3 phút 93,6% 62
RSW ORD Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.807 0,6 phút 90,9% 44
ORD RSW Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida 1.807 -3,5 phút 95,5% 44
CLT SRQ Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton 883 1,2 phút 92,1% 38
SRQ CLT Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 883 2,8 phút 86,8% 38