AA2693
AA2693 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – Dallas-Fort Worth. Trong 1.281 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,7%trên 1.281 chuyến
- Chậm trung bình20,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 57 | 60 | ▲ 5,3% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 417 | 424 | ▲ 1,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,8% | 60,8% | ▼ 28,3% |
| Tháng 2 | 63,0% | 67,9% | ▲ 7,8% |
| Tháng 3 | 66,7% | 58,1% | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 58,9% | 85,0% | ▲ 44,2% |
| Tháng 5 | 61,0% | 91,9% | ▲ 50,7% |
| Tháng 6 | 46,6% | 86,7% | ▲ 86,2% |
| Tháng 7 | 59,0% | 85,5% | ▲ 44,8% |
| Tháng 8 | 51,6% | – | – |
| Tháng 9 | 81,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,7% | – | – |
| Tháng 12 | 69,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,8% | 76,5% | ▲ 21,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 11 | ▲ 266,7% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 11 | ▼ 15,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 1.252
- Bị huỷ 2,3% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU DFW Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.705 | 27,4 phút | 63,1% | 513 |
| DFW RDU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.705 | 21,1 phút | 68,2% | 512 |
| SRQ CLT Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 883 | 12,1 phút | 85,5% | 69 |
| CLT SRQ Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton | 883 | 4,3 phút | 89,9% | 69 |
| RSW ORD Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.807 | 0,6 phút | 90,9% | 44 |
| ORD RSW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.807 | -3,5 phút | 95,5% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 54 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 61 | 60 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 62 | 59 | 84,8% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 63,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 58 | 57 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 57 | 56 | 58,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 62 | 59 | 61,0% | 3 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 46,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 61 | 59,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 51,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 58 | 81,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 62 | 61 | 80,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 70,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 51 | 60,8% | 11 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 58,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |