AA1927
AA1927 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Charlotte. Trong 782 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,7%trên 782 chuyến
- Chậm trung bình16,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 287,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 35 | ▲ 483,3% |
| Tháng 2 | 25 | 37 | ▲ 48,0% |
| Tháng 3 | 7 | 54 | ▲ 671,4% |
| Tháng 4 | 27 | 52 | ▲ 92,6% |
| Tháng 5 | 56 | 51 | ▼ 8,9% |
| Tháng 6 | 24 | 52 | ▲ 116,7% |
| Tháng 7 | 16 | 62 | ▲ 287,5% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 51 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 161 | 343 | ▲ 113,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 87,9% | ▲ 31,8% |
| Tháng 2 | 72,0% | 77,8% | ▲ 8,0% |
| Tháng 3 | 85,7% | 90,7% | ▲ 5,9% |
| Tháng 4 | 55,6% | 75,0% | ▲ 35,0% |
| Tháng 5 | 78,6% | 70,0% | ▼ 10,9% |
| Tháng 6 | 78,3% | 78,9% | ▲ 0,8% |
| Tháng 7 | 66,7% | 55,7% | ▼ 16,4% |
| Tháng 8 | 64,3% | – | – |
| Tháng 9 | 58,3% | – | – |
| Tháng 10 | 89,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,7% | – | – |
| Tháng 12 | 82,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,9% | 76,6% | ▲ 6,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 775
- Bị huỷ 0,9% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS CLT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.077 | 4,6 phút | 87,1% | 150 |
| CLT LAS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.077 | 4,9 phút | 88,9% | 135 |
| BDL CLT Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.035 | 15,8 phút | 69,9% | 113 |
| CLT BDL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Bradley | 1.035 | 12,6 phút | 74,7% | 91 |
| IAH PHL Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.130 | 35,3 phút | 55,4% | 66 |
| PHL IAH Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay liên lục địa George Bush | 2.130 | 7,6 phút | 78,5% | 65 |
| DFW BWI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.955 | 15,1 phút | 70,3% | 37 |
| BWI DFW Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.955 | 33,8 phút | 72,2% | 37 |
| SJC DFW Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.310 | 52,7 phút | 72,7% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 88,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 16 | 15 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 51 | 51 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 33 | 87,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 37 | 36 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 54 | 54 | 90,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 55,7% | 1 |