AA1818

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

75,8%

AA1818 của American Airlines bay 12 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 989 lượt khởi hành đã ghi nhận, 75,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 989 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

75,8%đúng giờ
17,4 phútchậm trung bình
2,0%bị huỷ
989lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,0% 969
  • Bị huỷ 2,0% 20

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 83,3% 0
tháng 10/2024 31 31 74,2% 0
tháng 11/2024 52 52 82,7% 0
tháng 12/2024 49 49 89,8% 0
tháng 1/2025 39 38 86,8% 1
tháng 2/2025 44 42 66,7% 2
tháng 3/2025 62 60 75,0% 2
tháng 4/2025 60 60 76,7% 0
tháng 5/2025 35 35 80,0% 0
tháng 6/2025 30 29 75,9% 1
tháng 7/2025 31 30 50,0% 1
tháng 8/2025 31 31 61,3% 0
tháng 9/2025 58 54 74,1% 4
tháng 10/2025 36 36 83,3% 0
tháng 11/2025 45 43 69,8% 2
tháng 12/2025 50 50 54,0% 0
tháng 1/2026 36 33 66,7% 3
tháng 2/2026 45 45 75,6% 0
tháng 3/2026 62 60 85,0% 2
tháng 4/2026 58 58 86,2% 0
tháng 5/2026 56 56 76,8% 0
tháng 6/2026 49 47 76,6% 2

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
EYW CLT Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.188 28,7 phút 74,2% 327
CLT EYW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Key West 1.188 10,3 phút 78,9% 263
PHX DFW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.393 20,9 phút 66,7% 103
CLT PHL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Philadelphia 722 11,2 phút 78,5% 65
AUS PHX Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.401 3,5 phút 82,9% 41
PHX AUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom 1.401 2,5 phút 82,9% 41
DFW MYR Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Myrtle Beach 1.683 16,1 phút 74,2% 33
MYR DFW Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.683 7,4 phút 80,7% 33