AA1562
AA1562 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Cleveland – Charlotte. Trong 913 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,3%trên 913 chuyến
- Chậm trung bình10,0 phút
- Tháng 7/202631▼ 42,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 58 | 30 | ▼ 48,3% |
| Tháng 5 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 396 | 212 | ▼ 46,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,1% | 82,1% | ▼ 1,1% |
| Tháng 2 | 90,9% | 92,6% | ▲ 1,8% |
| Tháng 3 | 90,2% | 87,1% | ▼ 3,4% |
| Tháng 4 | 82,8% | 93,3% | ▲ 12,8% |
| Tháng 5 | 72,2% | 83,9% | ▲ 16,1% |
| Tháng 6 | 78,9% | 76,7% | ▼ 2,8% |
| Tháng 7 | 74,1% | 66,7% | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 73,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,0% | – | – |
| Tháng 10 | 81,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,7% | 83,2% | ▲ 1,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 905
- Bị huỷ 0,9% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLE CLT Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 694 | 12,2 phút | 78,4% | 308 |
| CLT CLE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 694 | 7,9 phút | 85,0% | 295 |
| MIA DFW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.802 | 3,3 phút | 89,7% | 149 |
| BOS MIA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Miami | 2.028 | 25,3 phút | 70,4% | 72 |
| PHX SNA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay John Wayne | 544 | -2,7 phút | 95,5% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 90,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 61 | 90,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 54 | 72,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 54 | 74,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |