AA1399
AA1399 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Los Angeles. Trong 690 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,0%trên 690 chuyến
- Chậm trung bình15,2 phút
- Tháng 7/202639▲ 25,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 2 | 54 | 28 | ▼ 48,1% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 281 | 220 | ▼ 21,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 82,8% | ▲ 9,0% |
| Tháng 2 | 71,2% | 100,0% | ▲ 40,5% |
| Tháng 3 | 77,6% | 90,0% | ▲ 16,0% |
| Tháng 4 | 73,3% | 80,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 5 | 73,9% | 87,1% | ▲ 17,8% |
| Tháng 6 | 65,5% | 63,3% | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 76,2% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,6% | – | – |
| Tháng 12 | 94,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,0% | 79,0% | ▲ 9,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 680
- Bị huỷ 1,4% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS LAX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Los Angeles | 380 | 20,9 phút | 67,9% | 272 |
| PIT MIA Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Miami | 1.634 | 7,9 phút | 92,4% | 122 |
| PHL DJT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.534 | 11,9 phút | 89,9% | 81 |
| DJT PHL Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.534 | 17,3 phút | 60,8% | 81 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 7,8 phút | 81,8% | 56 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 54 | 54 | 75,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 54 | 52 | 71,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 60 | 58 | 77,6% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 39 | 38 | 50,0% | 1 |