AA1134
AA1134 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Detroit. Trong 462 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,6%trên 462 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | – | – |
| Tháng 2 | 19 | – | – |
| Tháng 3 | 28 | – | – |
| Tháng 4 | 33 | 24 | ▼ 27,3% |
| Tháng 5 | 59 | 30 | ▼ 49,2% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | – | – |
| Tháng 2 | 94,4% | – | – |
| Tháng 3 | 89,3% | – | – |
| Tháng 4 | 84,9% | 86,4% | ▲ 1,8% |
| Tháng 5 | 83,1% | 90,0% | ▲ 8,4% |
| Tháng 6 | 70,6% | 70,0% | ▼ 0,8% |
| Tháng 7 | 83,9% | 51,6% | ▼ 38,5% |
| Tháng 8 | 68,6% | – | – |
| Tháng 9 | 85,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 458
- Bị huỷ 0,9% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT DTW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Detroit | 806 | 12,3 phút | 80,2% | 177 |
| MIA SLC Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 3.358 | 27,3 phút | 63,4% | 71 |
| PHL BOS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Logan | 450 | -1,5 phút | 92,6% | 56 |
| DTW CLT Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 806 | 15,8 phút | 71,7% | 53 |
| FSD DFW Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.189 | -0,9 phút | 90,5% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 19 | 18 | 94,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 59 | 59 | 83,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |