Các chuyến bay tại sân bay Yuzhno-Sakhalinsk ngày 12/10/2026
Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk có 29 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | SU1744 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:10 | 01:15 09:08 | +473 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | SU5822 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:25 | 08:00 17:29 | +569 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | S75257 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:00 | 08:25 08:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | HZ3008 | Sat Airlines | Đến Okha Airport OHH | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | S75258 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:40 09:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | HZ2651 | Sat Airlines | Đến Sovetskaya Gavan (Maygatka) Airport GVN | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | HZ3016 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport ITU | 10:30 10:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:30 | SU5626 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 08:10 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 11:15 | SU1745 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:15 11:31 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:40 | SU5627 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | HZ2652 | Sat Airlines | Từ Sovetskaya Gavan (Maygatka) Airport GVN | 11:05 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | SU5680 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 10:45 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:40 | HZ3017 | Sat Airlines | Từ Iturup Airport ITU | 12:25 | 13:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | HZ3009 | Sat Airlines | Từ Okha Airport OHH | 12:00 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:35 | SU5681 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 14:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | HZ3034 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 14:50 14:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:10 | HZ3004 | Sat Airlines | Đến Nogliki Airport NGK | 15:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | HZ5628 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:20 | 15:40 15:55 | +15 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | SU5628 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:20 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 16:50 | SU5629 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | S76201 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 14:55 | 17:30 17:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SU5823 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 18:00 19:55 | — | +115 | Đã cất cánh |
| 18:15 | HZ3035 | Sat Airlines | Từ Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 16:55 | 18:15 17:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | S76202 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 18:30 18:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 19:10 | HZ3005 | Sat Airlines | Từ Nogliki Airport NGK | 17:40 | 19:10 | — | Theo lịch |
| 20:10 | IO317 | ALL / N/A | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 14:35 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 21:10 | IO318 | ALL / N/A | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 21:10 21:12 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 21:55 | SU5715 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 19:10 | 21:55 | — | Theo lịch |
| 22:55 | SU5716 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:55 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.